Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复健

Phồn thể: [復健]
fùjiàn
Nghĩa tiếng Việtphục hồi chức năng; phục hồi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phục hồi chức năng
  2. 2 phục hồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập