Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

建树

Phồn thể: [建樹]
jiànshù
Nghĩa tiếng Việtđóng góp; lập nên; sáng lập
Âm Hán Việtkiến thụ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa