Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

建造

jiànzào
Nghĩa tiếng Việtxây dựng; kiến tạo
Âm Hán Việtkiến tạo
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xây dựng; kiến tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập