Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

重建

chóngjiàn
Nghĩa tiếng Việttái thiết; lập lại; tái xây dựng
Âm Hán Việttrọng kiến
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa