Từ ghép
安徽建筑工业学院
Phồn thể: [安徽建築工業學院]Nghĩa
- 1 Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 徽huy hiệu; biểu tượng; phù hiệuTrang chữ →
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 筑[trúc]xây dựng, đắp, kiến trúcTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →