Houzii
← Từ điển
Từ ghép

建筑工人

Phồn thể: [建築工人]
jiànzhùgōngrén
Nghĩa tiếng Việtcông nhân xây dựng; thợ xây
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa