Từ ghép
融为一体
Phồn thể: [融為一體]Nghĩa tiếng Việthòa làm một (thành ngữ); sự kết hợp bản thể (tôn giáo)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hòa làm một (thành ngữ)
- 2 sự kết hợp bản thể (tôn giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.