Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一体两面

Phồn thể: [一體兩面]
yìtǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎngmiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu
  • 4 chữ
  • 24 nét