Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑然一体

Phồn thể: [渾然一體]
húnrányìtǐ
Nghĩa tiếng Việthoà quyện vào nhau; hoà trộn tốt
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa