Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhèng · Zhèng

郑

Nghĩadạng kết hợp dùng trong 郑重 (zhèngzhòng) và 雅郑 (yǎzhèng); nước Trịnh thời Chiến Quốc; họ [Zheng4]; viết tắt của Trịnh Châu 郑州 (Zhèngzhōu), thủ phủ của Hà Nam
Bộ thủ阝
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhèngdạng kết hợp dùng trong 郑重 (zhèngzhòng) và 雅郑 (yǎzhèng)
  • Zhèngnước Trịnh thời Chiến Quốc; họ [Zheng4]; viết tắt của Trịnh Châu 郑州 (Zhèngzhōu), thủ phủ của Hà Nam

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 关 + 阝

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.