Chữ Hán
掷
Nghĩaném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]
Bộ thủ扌
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- ném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 郑
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 郑zhèngdạng kết hợp dùng trong 郑重 (zhèngzhòng) và 雅郑 (yǎzhèng)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 郑
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.