Chữ đơn
掷
Phồn thể: [擲]Nghĩa tiếng Việtném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ném
- 2 thả xí ngầu
- 3 âm ở Đài Loan là [zhi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 投掷[投擲][đầu trịch]Cấp: HSK 7–9ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào
- 抛掷[拋擲]ném; quăng
- 掷还[擲還]vui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)
- 掷筊[擲筊]bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 掷色[擲色]thả xí ngầu
- 掷骰子[擲骰子]ném xúc xắc
- 孤注一掷[孤注一擲]đánh cược tất cả vào một lần
- 千金一掷[千金一擲]nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay; xa hoa
- 一掷千金[一擲千金]nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay; xa hoa
- 掷地有声[擲地有聲]nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng