Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

掷

Phồn thể: [擲]
zhì
Nghĩa tiếng Việtném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ném
  2. 2 thả xí ngầu
  3. 3 âm ở Đài Loan là [zhi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập