Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一掷千金

Phồn thể: [一擲千金]
yízhìqiānjīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay; xa hoa
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
  2. 2 xa hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập