Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掷地有声

Phồn thể: [擲地有聲]
zhìdìyǒushēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội
  3. 3 có sức nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập