Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掷色

Phồn thể: [擲色]
zhìshǎi
Nghĩa tiếng Việtthả xí ngầu
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thả xí ngầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập