Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

投掷

Phồn thể: [投擲]
tóuzhì
Nghĩa tiếng Việtném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào
Âm Hán Việtđầu trịch
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa