Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

郑重

Phồn thể: [鄭重]
zhèngzhòng
Nghĩa tiếng Việtnghiêm túc; trang trọng; chân thành
Âm Hán Việttrịnh trọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiêm túc
  2. 2 trang trọng
  3. 3 chân thành
  4. 4 tận tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập