Từ ghép
失败是成功之母
Phồn thể: [失敗是成功之母]Nghĩa
- 1 Thất bại là mẹ thành công.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 败[bại]đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →