Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失败是成功之母

Phồn thể: [失敗是成功之母]
shībàishìchénggōngzhīmǔ
Nghĩa tiếng ViệtThất bại là mẹ thành công.
  • 7 chữ
  • 41 nét