Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成功镇

Phồn thể: [成功鎮]
Chénggōngzhèn
Nghĩa tiếng ViệtTrấn Chenggong hoặc Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Trấn Chenggong hoặc Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập