Từ ghép
不成功便成仁
Nghĩa
- 1 thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →