仁Chữ Hán
Nghĩanhân hậu; nhân từ; phần nhân
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- rénnhân hậu; nhân từ; phần nhân
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 二
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.