Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

同仁

tóngrén
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 同人 (tóngrén)
Âm Hán Việtđồng nhân
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 同人 (tóngrén)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

同仁

Tóngrén
Nghĩa tiếng Việthuyện Tongren trong Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (HuángnánZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 10 nét