Từ ghép
同仁县
Phồn thể: [同仁縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (HuángnánZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Huyện Tongren ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (HuángnánZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.