Từ ghép
一视同仁
Phồn thể: [一視同仁]Nghĩa tiếng Việtđối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
- 4 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.