Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

本人

běnrén
Nghĩa tiếng Việttôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
Âm Hán Việtbản nhân
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôi; mình; bản thân
  2. 2 bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập