Từ ghép
以本人名
Nghĩa tiếng Việtdưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình
- 4 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dưới tên của chính mình
- 2 được đặt tên theo chính mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.