Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以本人名

yǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běnrénmíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa