Cấp: HSK 6Từ ghép
资本
Phồn thể: [資本]Nghĩa
- 1 vốn (kinh tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 资本主义[資本主義][tư bản chúa nghĩa]Cấp: HSK 7–9chủ nghĩa tư bản
- 资本家[資本家]nhà tư bản
- 资本论[資本論]Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思 (Kǎ'ěrMǎkèsī)
- 不变资本[不變資本]tư bản bất biến
- 认缴资本[認繳資本]vốn góp đăng ký (tài chính)
- 实缴资本[實繳資本]vốn đã góp; vốn đã nộp (tài chính)
- 实受资本[實受資本]vốn đã góp
- 实收资本[實收資本]vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
- 外国资本[外國資本]vốn nước ngoài
- 资本储备[資本儲備]dự trữ vốn
- 资本计提[資本計提]yêu cầu vốn
- 资本市场[資本市場]thị trường vốn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này