Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资本论

Phồn thể: [資本論]
Zīběnlùn
Nghĩa tiếng ViệtTư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思 (Kǎ'ěrMǎkèsī)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思 (Kǎ'ěrMǎkèsī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập