Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实收资本

Phồn thể: [實收資本]
shíshōuzīběn
Nghĩa tiếng Việtvốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa