Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资本储备

Phồn thể: [資本儲備]
zīběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǔbèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdự trữ vốn
  • 4 chữ
  • 35 nét