Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

副本

fùběn
Nghĩa tiếng Việtbản sao; bản trùng; bản chép lại
Âm Hán Việtphó bản
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa