Từ ghép
江山易改禀性难移
Phồn thể: [江山易改稟性難移]Nghĩa
- 1 sông núi dễ đổi, bản tính khó dời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →
- 禀báo cáo (với cấp trên); cho; tặngTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →