Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

江

jiāng
Nghĩa tiếng Việtsông
Âm Hán Việtgiang
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 sông
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

江

Jiāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Jiang1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jiang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập