Từ ghépChữ đa âm
昌江
Nghĩa tiếng Việtquận Changjiang của thành phố Cảnh Đức Trấn 景德镇市 (JǐngdézhènShì), Giang Tây; huyện tự trị dân tộc Lê Changjiang, Hải Nam
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quận Changjiang của thành phố Cảnh Đức Trấn 景德镇市 (JǐngdézhènShì), Giang Tây
- 2 huyện tự trị dân tộc Lê Changjiang, Hải Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.