Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东江

Phồn thể: [東江]
Dōngjiāng
Nghĩa tiếng Việtsông Đông Giang
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Đông Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập