Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长江

Phồn thể: [長江]
Cháng Jiāng
Nghĩa tiếng Việtsông Trường Giang, hay sông Dương Tử
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Trường Giang, hay sông Dương Tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập