Từ ghép
长江
Phồn thể: [長江]Nghĩa
- 1 sông Trường Giang, hay sông Dương Tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 长江流域[長江流域]Lưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
- 长江三峡[長江三峽]Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hẻm núi Vu巫峡 (WūXiá) và hẻm núi Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá)
- 万里长江[萬里長江]sông Trường Giang; sông Dương Tử
- 长江经济带[長江經濟帶]Vành đai kinh tế sông Trường Giang
- 长江三角洲[長江三角洲]Vùng châu thổ sông Dương Tử
- 长江后浪催前浪[長江後浪催前浪]xem 长江后浪推前浪 (ChángJiānghòulàngtuīqiánlàng)
- 长江后浪推前浪[長江後浪推前浪]nghĩa đen: sóng sau của sông Trường Giang đẩy sóng trước (thành ngữ); nghĩa bóng: cái mới không ngừng thay thế cái cũ; mỗi thế hệ mới vượt trội thế hệ trước
- 长江三角洲经济区[長江三角洲經濟區]Vùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)