Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长江三角洲

Phồn thể: [長江三角洲]
Cháng Jiāng Sānjiǎozhōu
Nghĩa tiếng ViệtVùng châu thổ sông Dương Tử
  • 5 chữ
  • 29 nét