Từ ghép
长江三角洲经济区
Phồn thể: [長江三角洲經濟區]Nghĩa tiếng ViệtVùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
- 8 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 Vùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →
- 洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →