Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万里长江

Phồn thể: [萬里長江]
Wànlǐ Chángjiāng
Nghĩa tiếng Việtsông Trường Giang; sông Dương Tử
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa