Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长江经济带

Phồn thể: [長江經濟帶]
Cháng Jiāng Jīngjìdài
Nghĩa tiếng ViệtVành đai kinh tế sông Trường Giang
  • 5 chữ
  • 36 nét