Từ ghép
长江三峡
Phồn thể: [長江三峽]Nghĩa tiếng ViệtTam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hẻm núi Vu巫峡 (WūXiá) và hẻm núi Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峡 (QútángXiá), hẻm núi Vu巫峡 (WūXiá) và hẻm núi Tây Lăng 西陵峡 (XīlíngXiá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.