Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

域

yù
Nghĩa tiếng Việtlĩnh vực; khu vực; vùng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lĩnh vực
  2. 2 khu vực
  3. 3 vùng
  4. 4 miền (phân loại học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập