Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭域

Phồn thể: [閉域]
bìyù
Nghĩa tiếng Việtmiền đóng; trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 复数域 (fùshùyù)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miền đóng
  2. 2 trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 复数域 (fùshùyù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập