Từ ghép
境域
Nghĩa tiếng Việtlãnh thổ; miền; lĩnh vực; trạng thái; điều kiện; tình huống; hoàn cảnh
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lãnh thổ; miền; lĩnh vực
- 2 trạng thái; điều kiện; tình huống; hoàn cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.