Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

水域

shuǐyù
Nghĩa tiếng Việtvùng nước; thủy vực
Âm Hán Việtthuỷ vực
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa