Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

海报

Phồn thể: [海報]
hǎibào
Nghĩa tiếng Việtáp phích; tờ quảng cáo; thông báo
Âm Hán Việthải báo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa