Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

人山人海

rénshānrénhǎi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đám đông; biển người
Âm Hán Việtnhân sơn nhân hải
  • 4 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) đám đông; biển người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập