Houzii
← Từ điển
Từ ghép

被毛

bèimáo
Nghĩa tiếng Việtbộ lông (của động vật)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ lông (của động vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập