Chữ Hán
毡
Nghĩavải dạ; biến thể của 毡 (zhān)
Bộ thủ毛
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vải dạ
- biến thể của 毡 (zhān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 毛 + 占
- Phần chỉ nghĩa: 毛
- Phần chỉ âm: 占
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.