Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

毡

Phồn thể: [氈]
zhān
Nghĩa tiếng Việtvải dạ
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

毡

Phồn thể: [氊]
zhān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 毡 (zhān)
  • 1 chữ
  • 9 nét