Chữ đơnChữ đa âm
毡
Phồn thể: [氈]Nghĩa
- 1 vải dạ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 画毡[畫氈]tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp
- 毛毡[毛氈]nỉ
- 毡靴[氈靴]ủng dạ; valenki (giày truyền thống của Nga)
- 毡子[氈子]vải dạ
- 针毡[針氈]thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim
- 魔鬼毡[魔鬼氈](Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán
- 书画毡[書畫氈]tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
- 如坐针毡[如坐針氈]nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ); bóng: ở trong tình huống không thoải mái